勃拉姆斯
Bó lā mǔ sī
Âm Hán Việt: bột lạp mẫu tư
1.Brahms (tên)
2.Johannes Brahms (1833-1897), nhà soạn nhạc lãng mạn người Đức
Brahms (name) · Johannes Brahms (1833-1897), German romantic composer
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác