勃列日涅夫
Bó liè rì niè fū
Âm Hán Việt: bột liệt nhật niết phu
1.Leonid Brezhnev (1906-1982), chính khách Liên Xô, Tổng Bí thư Đảng Cộng sản Liên Xô 1966-1982
Leonid Brezhnev (1906-1982), Soviet statesman, General Secretary of the Communist Party of the USSR 1966-1982
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác