勃兰登堡
Phồn thể: 勃蘭登堡
Bó lán dēng bǎo
Âm Hán Việt: bột lan đăng bảo
1.Brandenburg
Brandenburg
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 勃蘭登堡
Bó lán dēng bǎo
Âm Hán Việt: bột lan đăng bảo
1.Brandenburg
Brandenburg
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác