勃
bó
Âm Hán Việt: bột
1.thịnh vượng
2.phồn thịnh
3.đột nhiên
4.đột ngột
flourishing · prosperous · suddenly · abruptly
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác