势如破竹
Phồn thể: 勢如破竹
shì rú pò zhú
Âm Hán Việt: thế như phá trúc
1.như dao nóng cắt bơ (thành ngữ)
2.với sức mạnh không thể cản nổi
like a hot knife through butter (idiom) · with irresistible force
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác