势均力敌
Phồn thể: 勢均力敵
shì jūn lì dí
Âm Hán Việt: thế quân lực địch
(idiom) evenly matched
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 勢均力敵
shì jūn lì dí
Âm Hán Việt: thế quân lực địch
(idiom) evenly matched
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác