势单力薄
Phồn thể: 勢單力薄
shì dān lì bó
Âm Hán Việt: thế đơn lực bạc
(idiom) lacking strength and support
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 勢單力薄
shì dān lì bó
Âm Hán Việt: thế đơn lực bạc
(idiom) lacking strength and support
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác