劳资关系
Phồn thể: 勞資關係
láo zī guān xì
Âm Hán Việt: lao tư quan hệ
1.quan hệ công nghiệp
2.quan hệ giữa lao động và vốn
industrial relations · relations between labor and capital
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác