劳燕分飞
Phồn thể: 勞燕分飛
láo yàn fēn fēi
Âm Hán Việt: lao yến phân phi
1.điểu oanh và én bay về hướng khác (thành ngữ)
2.(thường về cặp đôi) chia xa nhau
the shrike and the swallow fly in different directions (idiom) · (usually of a couple) to part from each other
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác