劳斯莱斯
Phồn thể: 勞斯萊斯
Láo sī Lái sī
Âm Hán Việt: lao tư lai tư
1.Rolls-Royce
Rolls-Royce
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 勞斯萊斯
Láo sī Lái sī
Âm Hán Việt: lao tư lai tư
1.Rolls-Royce
Rolls-Royce
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác