劳拉西泮
Phồn thể: 勞拉西泮
láo lā xī pàn
Âm Hán Việt: lao lạp tây phán
1.lorazepam
lorazepam
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 勞拉西泮
láo lā xī pàn
Âm Hán Việt: lao lạp tây phán
1.lorazepam
lorazepam
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác