劳心劳力
Phồn thể: 勞心勞力
láo xīn láo lì
Âm Hán Việt: lao tâm lao lực
1.hao tổn tâm trí và sức lực
2.(công việc) đòi hỏi cao
3.(người lao động) tận tâm
4.chăm chỉ
to tax one's mind and body · demanding (work) · dedicated (worker) · hard-working
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác