劳动能力
Phồn thể: 勞動能力
láo dòng néng lì
Âm Hán Việt: lao động năng lực
1.khả năng lao động
ability to work
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 勞動能力
láo dòng néng lì
Âm Hán Việt: lao động năng lực
1.khả năng lao động
ability to work
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác