劳动模范
Phồn thể: 勞動模範
láo dòng mó fàn
Âm Hán Việt: lao động mô phạm
1.công nhân tiêu biểu
model worker
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 勞動模範
láo dòng mó fàn
Âm Hán Việt: lao động mô phạm
1.công nhân tiêu biểu
model worker
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác