劳动教养
Phồn thể: 勞動教養
láo dòng jiào yǎng
Âm Hán Việt: lao động giáo dưỡng
1.cải tạo lao động
reeducation through labor
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác