劳动改造
Phồn thể: 勞動改造
láo dòng gǎi zào
Âm Hán Việt: lao động cải tạo
1.cải tạo lao động
2.laogai (trại tù)
reeducation through labor · laogai (prison camp)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác