劳动保险
Phồn thể: 勞動保險
láo dòng bǎo xiǎn
Âm Hán Việt: lao động bảo hiểm
1.bảo hiểm lao động
labor insurance
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 勞動保險
láo dòng bǎo xiǎn
Âm Hán Việt: lao động bảo hiểm
1.bảo hiểm lao động
labor insurance
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác