劳务合同
Phồn thể: 勞務合同
láo wù hé tong
Âm Hán Việt: lao vụ hợp đồng
1.hợp đồng dịch vụ
service contract
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 勞務合同
láo wù hé tong
Âm Hán Việt: lao vụ hợp đồng
1.hợp đồng dịch vụ
service contract
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác