助推火箭
zhù tuī huǒ jiàn
Âm Hán Việt: trợ suy hoả tiễn
1.tên lửa đẩy phụ
booster rocket
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ kháczhù tuī huǒ jiàn
Âm Hán Việt: trợ suy hoả tiễn
1.tên lửa đẩy phụ
booster rocket
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác