助学贷款
Phồn thể: 助學貸款
zhù xué dài kuǎn
Âm Hán Việt: trợ học thải khoản
1.khoản vay sinh viên
student loan
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 助學貸款
zhù xué dài kuǎn
Âm Hán Việt: trợ học thải khoản
1.khoản vay sinh viên
student loan
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác