助一臂之力
zhù yī bì zhī lì
Âm Hán Việt: trợ nhất tý chi lực
1.giúp một tay (thành ngữ)
to lend a helping hand (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác