动脉硬化
Phồn thể: 動脈硬化
dòng mài yìng huà
Âm Hán Việt: động mạch ngạnh hoá
1.xơ cứng động mạch
2.xơ vữa động mạch
hardening of the arteries · arteriosclerosis
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác