动物淀粉
Phồn thể: 動物澱粉
dòng wù diàn fěn
Âm Hán Việt: động vật điến phấn
1.glycogen
glycogen
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 動物澱粉
dòng wù diàn fěn
Âm Hán Việt: động vật điến phấn
1.glycogen
glycogen
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác