动手动脚
Phồn thể: 動手動腳
dòng shǒu dòng jiǎo
Âm Hán Việt: động thủ động cước
1.đánh nhau
2.sờ soạng
3.mò mẫm
4.cư xử sỗ sàng
to come to blows · to paw · to grope · to get fresh
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác