动感单车
Phồn thể: 動感單車
dòng gǎn dān chē
Âm Hán Việt: động cảm đơn xa
spin class; indoor cycling class (a type of group fitness class) · exercise bike used in such a class; spin bike
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác