动态雕塑
Phồn thể: 動態雕塑
dòng tài diāo sù
Âm Hán Việt: động thái điêu tố
1.(mỹ thuật) một tác phẩm điêu khắc động
(fine arts) a mobile
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác