动态网页
Phồn thể: 動態網頁
dòng tài wǎng yè
Âm Hán Việt: động thái võng hiệt
1.trang web động
dynamic webpage
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 動態網頁
dòng tài wǎng yè
Âm Hán Việt: động thái võng hiệt
1.trang web động
dynamic webpage
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác