动态更新
Phồn thể: 動態更新
dòng tài gēng xīn
Âm Hán Việt: động thái canh tân
1.cập nhật động (Internet)
dynamic update (Internet)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác