动态影像
Phồn thể: 動態影像
dòng tài yǐng xiàng
Âm Hán Việt: động thái ảnh tượng
1.video
video
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 動態影像
dòng tài yǐng xiàng
Âm Hán Việt: động thái ảnh tượng
1.video
video
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác