动嘴皮子
Phồn thể: 動嘴皮子
dòng zuǐ pí zi
Âm Hán Việt: động chuỷ bì tử
1.xem 动嘴皮
see 动嘴皮
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 動嘴皮子
dòng zuǐ pí zi
Âm Hán Việt: động chuỷ bì tử
1.xem 动嘴皮
see 动嘴皮
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác