加里肋亚海
Phồn thể: 加里肋亞海
Jiā lǐ lèi yà Hǎi
Âm Hán Việt: gia lý lặc á hải
1.Biển Galilee
Sea of Galilee
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 加里肋亞海
Jiā lǐ lèi yà Hǎi
Âm Hán Việt: gia lý lặc á hải
1.Biển Galilee
Sea of Galilee
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác