加里宁格勒
Phồn thể: 加里寧格勒
Jiā lǐ níng gé lè
Âm Hán Việt: gia lý ninh cách lặc
1.Kaliningrad, thị trấn ở vùng Baltic nay thuộc Nga
2.trước đây là Königsberg, thủ phủ Đông Phổ
Kaliningrad, town on Baltic now in Russian republic · formerly Königsberg, capital of East Prussia
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác