加足马力
Phồn thể: 加足馬力
jiā zú mǎ lì
Âm Hán Việt: gia túc mã lực
1.chạy hết tốc lực
2.(nghĩa bóng) dồn hết sức
3.tăng tốc tối đa
to go at full throttle · (fig.) to go all out · to kick into high gear
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác