加罗林群岛
Phồn thể: 加羅林群島
Jiā luó lín Qún dǎo
Âm Hán Việt: gia la lâm quần đảo
1.Quần đảo Caroline
Caroline Islands
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác