加泰罗尼亚
Phồn thể: 加泰羅尼亞
Jiā tài luó ní yà
Âm Hán Việt: gia thái la ni á
1.Catalonia
Catalonia
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 加泰羅尼亞
Jiā tài luó ní yà
Âm Hán Việt: gia thái la ni á
1.Catalonia
Catalonia
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác