加油添醋
jiā yóu tiān cù
Âm Hán Việt: gia dầu thiêm thố
1.thêm mắm thêm muối (vào câu chuyện)
2.làm cho hấp dẫn hơn
to add interest (to a story) · to sex up
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác