加沙地带
Phồn thể: 加沙地帶
Jiā shā Dì dài
Âm Hán Việt: gia sa địa đới
1.Dải Gaza
Gaza Strip
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 加沙地帶
Jiā shā Dì dài
Âm Hán Việt: gia sa địa đới
1.Dải Gaza
Gaza Strip
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác