加来海峡
Phồn thể: 加來海峽
Jiā lái Hǎi xiá
Âm Hán Việt: gia lai hải hiệp
1.Eo biển Calais ở eo biển English
2.Eo biển Dover
3.Pas-de-Calais, tỉnh của Pháp
Strait of Calais in the English channel · Strait of Dover · Pas-de-Calais, département of France
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác