加权平均
Phồn thể: 加權平均
jiā quán píng jūn
Âm Hán Việt: gia quyền bình quân
1.trung bình gia quyền
weighted average
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác