加时
Phồn thể: 加時
jiā shí
Âm Hán Việt: gia thời
1.(thể thao) hiệp phụ
2.thời gian bù giờ
3.đá play-off
(sports) overtime · extra time · play-off
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác