加料钢琴
Phồn thể: 加料鋼琴
jiā liào gāng qín
Âm Hán Việt: gia liệu cương cầm
1.đàn piano chuẩn bị sẵn
prepared piano
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 加料鋼琴
jiā liào gāng qín
Âm Hán Việt: gia liệu cương cầm
1.đàn piano chuẩn bị sẵn
prepared piano
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác