加拿大皇家
Jiā ná dà Huáng jiā
Âm Hán Việt: gia nã đại hoàng gia
1.HMCS (Tàu của Nữ hoàng Canada)
2.tiền tố cho tàu Hải quân Canada
HMCS (Her Majesty's Canadian Ship) · prefix for Canadian Navy Vessels
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác