加拿大太平洋铁路
Phồn thể: 加拿大太平洋鐵路
Jiā ná dà Tài píng yáng Tiě lù
Âm Hán Việt: gia nã đại thái bình dương thiết lộ
1.Đường sắt Thái Bình Dương Canada
Canadian Pacific Railway
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác