加拉巴哥斯
Jiā lā bā gē sī
Âm Hán Việt: gia lạp ba ca tư
1.Galapagos
Galapagos
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácJiā lā bā gē sī
Âm Hán Việt: gia lạp ba ca tư
1.Galapagos
Galapagos
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác