加拉加斯
Jiā lā jiā sī
Âm Hán Việt: gia lạp gia tư
1.Caracas, thủ đô của Venezuela
Caracas, capital of Venezuela
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácJiā lā jiā sī
Âm Hán Việt: gia lạp gia tư
1.Caracas, thủ đô của Venezuela
Caracas, capital of Venezuela
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác