加德满都
Phồn thể: 加德滿都
Jiā dé mǎn dū
Âm Hán Việt: gia đức mãn đô
1.Kathmandu, thủ đô của Nepal
Kathmandu, capital of Nepal
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác