加工贸易
Phồn thể: 加工貿易
jiā gōng mào yì
Âm Hán Việt: gia công mậu dịch
1.thương mại gia công
2.thương mại liên quan đến lắp ráp
process trade · trade involving assembly
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác