加工成本
jiā gōng chéng běn
Âm Hán Việt: gia công thành bản
1.chi phí chế biến
processing cost
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácjiā gōng chéng běn
Âm Hán Việt: gia công thành bản
1.chi phí chế biến
processing cost
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác