加尔各答
Phồn thể: 加爾各答
Jiā ěr gè dá
Âm Hán Việt: gia nhĩ các đáp
1.Calcutta (Ấn Độ)
Calcutta (India)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 加爾各答
Jiā ěr gè dá
Âm Hán Việt: gia nhĩ các đáp
1.Calcutta (Ấn Độ)
Calcutta (India)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác