加大油门
Phồn thể: 加大油門
jiā dà yóu mén
Âm Hán Việt: gia đại dầu môn
1.tăng tốc
2.đạp ga
to accelerate · to step on the gas
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác